Con người 80/20 (Record no. 5665)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01183nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070351.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-12 08:54:13 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 40000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.409 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | R511-K76 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Koch, Richard |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Con người 80/20 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The 80/20 Individual - The nine essentials of 80/20 success at work : Chín yếu tố cốt lõi của thành công 80/20 trong công việc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Richard Koch/Người dịch: Thiên Kim - Anh Thy |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 267tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Gồm những ví dụ thực tế giúp bạn khám phá khả năng của chính cá nhân mình và nhận định những ý tưởng tốt nhất cho doanh nghiệp của bạn cùng chín yếu tố cốt lõi để thành công trong công việc theo phương thức 80/20 như: sử dụng 20% sáng tạo nhất của bạn, sinh sôi và biến đổi những ý tưởng lớn, tìm kiếm lợi nhuận... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lí |
| 957 ## - | |
| -- | 211102 LPS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5665 | 0.00 | Sách |