Thay đổi tất cả chỉ trừ vợ và con (Record no. 5672)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01120nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070351.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-11-12 09:27:36
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 88000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency 1
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 650.1
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu E11-S96
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name E Ji Sung
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Thay đổi tất cả chỉ trừ vợ và con
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Những bài học phát triển bản thân và chiến lược quản trị từ cuộc đời của Lee Kun Hee, chủ tịch tập đoàn SAMSUNG.
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. E Ji Sung/Người dịch: Đỗ Ngọc Luyến/Công ty TNHH Nhân Trí Việt
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tổng Hợp Thành Phố Hồ Chí Minh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2010
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 191tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 15x23cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu những bí quyết về phát triển bản thân và hoạch định tương lai của Lee Kun Hee, con người huyền thoại đã đưa Samsung từ một xưởng máy nhỏ với 36 công nhân trở thành một thương hiệu toàn cầu.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh doanh
957 ## -
-- 211102 LPS
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5672 0.00 Sách