Quản lý nhóm (Record no. 5679)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01021nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070352.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-11-12 10:28:19
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 54000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency 1
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.4022
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu L419-H75
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Holpp, Lawrence
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Quản lý nhóm
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Managing teams
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Lawrence Holpp/Người dịch: Nhóm BKD47/Công ty Sách Alpha
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Lao Động - Xã Hội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2008
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 330tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cuốn sách này sẽ cung cấp cho bạn tổng quan toàn bộ các kỹ năng liên quan đến việc xây dựng và hoạt động của nhóm làm việc, từ việc xác định mục tiêu của nhóm, tạo văn hóa làm việc cho nhóm, đến việc tiến hành các cuộc họp nhóm, trao quyền và đánh giá.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Xây dựng hoạt động nhóm
957 ## -
-- 211102 LPS
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Source of classification or shelving scheme Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Lần gần nhất còn thấy tài liệu Ngày ghi mượn cuối cùng Cost, replacement price Koha item type
    Dewey Decimal Classification     Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00 1 DNCD.000196 07/03/2026 07/03/2026 0.00 Sách