Dạ, thưa thầy! (Record no. 5710)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01050nam a2200289 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070354.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-11-12 15:49:12
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency 1
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 894
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu K18-F91
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Frigyes, Karinthy
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Dates associated with a name (1887-1938)
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Dạ, thưa thầy!
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Karinthy Frigyes/Người dịch: Vũ Ngọc Cân
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Thanh Niên
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2011
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 158tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa cứng
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 11,5x18,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Dạ, thưa thầy! Ba tiếng ấy vang lên một cách thân thiết, đầy kính trọng, là lời biết ơn thầy cô đã giáo dục ta trở thành người có ích cho xã hội. Dạ, thưa thầy! Cũng là một lời sám hối muộn màng đối với những ai có tuổi học trò ngỗ ngược làm cho thầy cô và cha mẹ buồn lòng.
546 ## - LANGUAGE NOTE
Language note Tiếng Hungari dịch sang tiếng Việt
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Biết ơn thầy cô
957 ## -
-- 211102 LPS
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5710 0.00 Sách