Cẩm nang mát xa cho bé yêu (Record no. 5711)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01008nam a2200325 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070354.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-11-12 15:53:51
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 28000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency 1
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 615.8
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu H111-B72
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Tác giả
110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Hà Thành Book
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Cẩm nang mát xa cho bé yêu
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Sức mạnh của sự vuốt ve và âu yếm
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Hà Thành Book
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Văn Hóa - Thông Tin
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2011
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 171tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 13x20,5cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu những kỹ thuật mát xa cơ bản và đưa ra những chương trình hướng dẫn chi tiết các bước mát xa cho bé để mẹ và bé có sự tiếp xúc tạo mối giao hòa về thể chất và tinh thần.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Mát xa
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cẩm nang
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Phương pháp điều trị
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Thị Duyên
957 ## -
-- 211102 LPS
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5711 0.00 Sách