Sức mạnh của tĩnh tâm (Record no. 5712)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00974nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070354.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-12 15:59:16 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046499930 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 105000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | H149-H68 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hải Hoa |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Sức mạnh của tĩnh tâm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Bí quyết để sống cuộc đời tự do tự tại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Hải Hoa/Người dịch: Thu Trần |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Niên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 303tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu cách tìm lại cái tôi tĩnh tâm để hưởng thụ cuộc sống, giúp bạn nhìn thấu tất cả vinh nhục, được mất, thị phi, trắng đen và dùng sự tỉnh táo và lí trí để nhìn nhận cuộc đời. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tâm lí học ứng dụng |
| 957 ## - | |
| -- | 211102 LPS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5712 | 0.00 | Sách |