Chẳng bao giờ quá trễ để trở thành chính mình (Record no. 5723)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01086nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070355.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-13 09:30:16 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047419647 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 85000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 158.1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B626-G16 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Gallagher, BJ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chẳng bao giờ quá trễ để trở thành chính mình |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | It's never to late to be what you might have been |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | BJ Gallagher/Người dịch: Huỳnh Văn Thanh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thanh Hoá |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh Hóa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 271tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bạn có tài năng và đam mê? Bạn có những thiên khiếu nào để chia sẻ với thế giới? Bạn trì hoãn giấc mơ bởi vì nó có vẻ thiếu thực tế? Bạn muốn lấy lại giấc mơ đó? Nếu bạn trả lời “có” cho bất kỳ câu hỏi nào, đây là quyển sách dành cho bạn! |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thay đổi nghề nghiệp |
| 957 ## - | |
| -- | 211102 LPS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5723 | 0.00 | Sách |