Sói xám (Record no. 5727)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 01219nam a2200301 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070355.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-11-13 10:14:26
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786047228157
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 119000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency 1
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 943.086092
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu S594-D93
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Dunstan, Simon
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Relator term Tác giả
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Sói xám
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Grey wolf the escape of Adolf Hitler - The case presented : Cuộc đào tẩu của Adolf Hitler
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Simon Dunstan và Gerrad Williams/Người dịch: Nguyễn Quang Huy
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Công An Nhân Dân
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2017
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 367tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 16x24tr
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giải mã vụ trốn thoát của Adolf Hitler khỏi Berlin dựa trên những bằng chứng đáng tin cậy và lời khai thuyết phục mới được giải mật trong hồ sơ lưu trữ của Xô Viết trước đây và hồ sơ lưu trữ khác của chính phủ. Cuốn sách cũng xem xét cả những năm tháng về sau khi Hitler và đám tay chân của hắn được cho là đã an hưởng tại Patagonia xa xôi.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Sự nghiệp
957 ## -
-- 211102 LPS
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5727 0.00 Sách