Chú Giải Kinh Thánh dành cho tín hữu (Record no. 5728)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01284nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070355.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-13 10:54:46 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 221.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | W716-M13 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Macdonald, William |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Chú Giải Kinh Thánh dành cho tín hữu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Believer's Bible Commentary : Cựu Ước |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | William Macdonald |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1066tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu nâu chữ ánh vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là một trong những ấn phẩm phong phú nhất được cung ứng cho thế giới Cơ Đốc. Nó chứa đựng sự dồi dào về nghiên cứu cơ bản và sự khai sáng trong việc trình bày kiến thức, rất hữu ích cho sinh viên trường Kinh Thánh và tín hữu muốn nghiên cứu Lời Chúa. Sách được viết giản dị, dùng từ ngữ dễ hiểu, lời chú giải ngắn gọn, súc tích và thích hợp, không phô bày tính uyên bác hay thần học sâu xa. Bộ sách gồm hai quyển Kinh Thánh Chú Giải Cựu Ước và Kinh Thánh Chú Giải Tân Ước... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh Thánh -- Tin Lành -- Cựu Ước -- Chú giải |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chú giải Cựu Ước |
| 957 ## - | |
| -- | 211103 LTHA |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5728 | 0.00 | Sách |