Câu chuyện Do Thái (Record no. 5730)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01081nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070356.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-13 13:46:41 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048645472 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 78000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 956.94 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D182-X11 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng Hoàng Xa |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Câu chuyện Do Thái |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Lịch sử thăng trầm của một dân tộc. Tài liệu tham khảo. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đặng Hoàng Xa |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ hai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 297tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15,5x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp những kiến thức cơ bản về lịch sử đất nước Israel thông qua những nghiên cứu trên nhiều lĩnh vực như bản sắc Do Thái, Do Thái giáo, những xung đột, hiệp ước và tiến trình hoà bình, chính sách phát triển kinh tế... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử thế giới -- Dân tộc Do Thái |
| 957 ## - | |
| -- | 211102 LPS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5730 | 0.00 | Sách |