Cây Gậy Của Người Chăn Bầy (Biểu ghi số 5733)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01158nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070356.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-15 10:52:09 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 253.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C385-B36 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ralph Mahoney, Paul Collins, Gerald Rowlands,… |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cây Gậy Của Người Chăn Bầy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ralph Mahoney, Paul Collins, Gerald Rowlands,… |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | P.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Phần 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2000 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 588tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cây Gậy Của Người Chăn Bầy, là một bộ sách giúp ích cho rất nhiều tôi tớ Chúa muốn tìm hiểu, học hỏi và áp dụng những lẽ đạo huyền nhiệm trong Thánh Kinh mà Đức Chúa Trời muốn đầy tớ Chúa khám phá và kinh nghiệm trong cuộc đời hầu việc Chúa của mình. Sách là phần thứ nhất gồm: phần Giới thiệu: Những gì Kinh Thánh dạy, phần A: Sách Huấn luyện căn bản cho người lãnh đạo |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Lãnh đạo Cơ Đốc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Lãnh đạo Hội Thánh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ralph Mahoney |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5733 | 0.00 | Sách |