Từ Ăn Năn Đến Đức Tin (Record no. 5736)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01064nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070356.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-15 11:33:11 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046160700 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 30000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 234.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D431-P95 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Prince, Derek |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ Ăn Năn Đến Đức Tin |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Through Repentance To Faith |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Derek Prince. Angel dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 47tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tác giả Derek giúp bạn đọc nhận ra rằng: Không hề có con đường nào để đến với đức tin mà không cần phải trải qua sự ăn năn. Bất cứ lời tuyên bố nào hướng bạn đến đức tin mà không qua sự ăn năn thì đó là sự lừa dối. Không thể nào có đức tin thật nếu không có sự ăn năn…. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Ăn năn và tin nhận Chúa |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5736 | 0.00 | Sách |