Kế Hoạch của Đức Chúa Trời Cho Tiền Bạc Của Bạn (Record no. 5738)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01199nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070356.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-15 11:44:13 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786046165439 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 40000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 261.85 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D431-P95 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Prince, Derek |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Kế Hoạch của Đức Chúa Trời Cho Tiền Bạc Của Bạn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | God's Plan For Your Money : Thái độ đối với tiền bạc sẽ thể hiện thái độ đối với Đức Chúa Trời |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Derek Prince. Angel Dương dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tôn Giáo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 72tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đức Chúa Trời có kế hoạch cho mọi khía cạnh trong đời sống của bạn, bao gồm cả tài chánh. Trong cuốn sách này, Derek bày tỏ cách để sử dụng tiền bạc theo những nguyên tắc của Kinh Thánh để bạn có thể sống trong phước hạnh và sự dư dật của Đức Chúa Trời ... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Công việc, tiền bạc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cơ Đốc nhân & Công việc, xã hội |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5738 | 0.00 | Sách |