Thẩm Quyền và Quyền Năng của Lời Đức Chúa Trời (Record no. 5742)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00981nam a2200277 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070356.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2021-11-15 12:03:54
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786046160670
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 30000
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 220.13
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu D431-P95
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Prince, Derek
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Thẩm Quyền và Quyền Năng của Lời Đức Chúa Trời
245 ## - TITLE STATEMENT
Remainder of title Authority and Power of God's Word
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Derek Prince. David Tô dịch
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Name of publisher, distributor, etc. Tôn Giáo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Date of publication, distribution, etc. 2019
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 52tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm hình minh họa
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 12x20cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cả Kinh Thánh và Chúa Giê-xu đều được gọi là “Lời của Đức Chúa Trời”. Điều này nói lên sự đồng nhất trọn vẹn giữa Chúa Giê-xu và Kinh Thánh là Lời thành văn của Đức Chúa Trời
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nếp sống Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa (Lời Chúa)
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Suy gẫm Lời Chúa
Holdings
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-5742 0.00 Sách