Cùng John Maxwell Đồng Hành (Record no. 5746)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01142nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070357.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-15 13:25:44 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049885020 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 65000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 221.922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | J65-M46 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Maxwell, John C. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cùng John Maxwell Đồng Hành |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Running With The Giants : Bạn học được gì từ những vị anh hùng trong Kinh Thánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | John C. Maxwell. Lan Phương dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Công Thương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 150tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách tuy đơn giản nhưng tác động lại vô cùng sâu sắc bởi vì chứa đựng mọi điều mà những nhà lãnh đạo vĩ đại cần có trong cuộc đời của mình. Qua một số nhân vật `xuất sắc` trong Kinh Thánh, tác giả mong bạn đọc sẽ được: khuyến khích và thúc đẩy |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đức tin thực hành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bí quyết thành công |
| 957 ## - | |
| -- | 211006 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5746 | 0.00 | Sách |