Dấn Thân (Record no. 579)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01423nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065759.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:21:36 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041139947 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 112000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.40921 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S551-S21 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Sandberg, Sheryl |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Dấn Thân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Lean In : Phụ Nữ, Công Việc và Quyết Tâm Lãnh Đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sheryl Sandberg, Nell Scovell |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ 17 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nxb. Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 350tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Với kinh nghiệm của một phụ nữ thành công trong công việc và cuộc sống, Sheryl Sandberg (giám đốc hoạt động của facebook) đã đưa ra những thách thức mà phụ nữ phải đối mặt nơi công sở cũng như ở gia đình, từ đó đưa ra các phương pháp điều chỉnh thay đổi và khẳng định vị trí của nữ giới trong công việc. Qua đó gửi thông điệp tới nam giới về những khó khăn mà phụ nữ thường phải đối mặt nhằm xây dựng một thế giới bình đẳng không thiên vị |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phụ nữ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lãnh đạo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Scovell, Nell |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/581/dan-than.jpeg">https://data.thuviencodoc.org/books/581/dan-than.jpeg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-579 | 0.00 | Sách |