Nam Nữ Bình Quyền (Record no. 580)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01031nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065759.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:21:37 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045663127 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 115000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 305.42096 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D182-B36 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Đặng Văn Bảy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nam Nữ Bình Quyền |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Đặng Văn Bảy |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 294tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm ,ảnh, bảng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13,5X20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cung cấp những kiến thức, khái niệm, lịch sử, văn hoá và xã hội về nam nữ bình quyền của tác giả Đặng Văn Bảy, cùng một số bình luận, cảm nghĩ, khảo cứu về cuộc đời và sự nghiệp của Ông |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phụ nữ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Bình đẳng giới |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Võ Văn Nhơn |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/582/nam-nu-binh-quyen.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/582/nam-nu-binh-quyen.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-580 | 0.00 | Sách |