Phụ Nữ Sài Gòn - Gia Định và Nam Bộ (Record no. 587)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01493nam a2200349 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065800.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:21:41 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045872444 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 115000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 305.4096 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P532-T37 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Bảo Tàng Phụ Nữ Nam Bộ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phụ Nữ Sài Gòn - Gia Định và Nam Bộ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Trong Cuộc Tổng Tiến Công và Nổi Dậy Xuân Mậu Thân 1968 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bảo Tàng Phụ Nữ Nam Bộ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 327tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | ĐTTS ghi: Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập hợp nhiều bài viết nêu bật những đóng góp, vai trò của các tầng lớp phụ nữ ở Sài Gòn - Gia Định, Nam Bộ, Tây Nguyên và Tây Nam Bộ trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 từ công tác chuẩn bị phục vụ, công tác trinh sát, phục vụ đấu tranh vũ trang, che giấu cán bộ, cứu thương đến công tác phục vụ cuộc Tổng tiến công |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kháng chiến chống Mỹ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phong trào phụ nữ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Thị Lan |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/589/phu-nu-sg-gia-dinh-va-nam-bo.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/589/phu-nu-sg-gia-dinh-va-nam-bo.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-587 | 0.00 | Sách |