Phụ Nữ Việt Nam trong Lịch Sử (Record no. 598)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01213nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065800.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:21:50 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049261282 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 105000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 305.409 597 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C111-T37 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Cao Tự Thanh |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tổng chủ biên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phụ Nữ Việt Nam trong Lịch Sử |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Cao Tự Thanh (tổng ch.b.), Trần Thị Kim Anh (ch.b.), Cao Việt Anh... |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Phụ nữ Việt Nam thời phong kiến |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2012 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 49916tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu chân dung, tiểu sử và những đóng góp cống hiến của một số phụ nữ tiêu biểu Việt Nam thời phong kiến trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước như bà Man Thiện, Trưng Trắc - Trưng Nhị, Lê Chân... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phụ nữ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thời kì phong kiến |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Minh Đức |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/600/phu-nu-vn-trong-lich-su-1.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/600/phu-nu-vn-trong-lich-su-1.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-598 | 0.00 | Sách |