Bài Học Trường Chúa Nhật Thanh Thiếu Niên .= (Record no. 5980)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01260nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070413.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-12-01 15:03:00 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 268.433 |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu bản sách (Mã cutter) | B152-N67 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khuyết Danh |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Nhan đề | Bài Học Trường Chúa Nhật Thanh Thiếu Niên .= |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Phần còn lại của nhan đề | Sống Cho Chúa : Tập Học viên |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Số của phần/phân đoạn | T.13 |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Tên của phần/phân đoạn | Quyển 13 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Tên nhà xuất bản, nhà phân phối, v.v. | Lưu hành nội bộ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 54tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm - Màu xanh dương |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là loạt bài học Trường Chúa Nhật dành cho thanh thiếu niên. Tài liệu số 13 này là tập học viên, chủ đề Sống Cho Chúa, được chia làm ba phần. Phần 1 là loạt bài về Nê-hê-mi. Phần 2 là loạt bài về những thử thách và hoạn nạn đóng vai trò quan trọng nào trong đời sống người tin Chúa. Phần 3 là loạt bài về sách Phi-líp. Qua tập tài liệu này, bạn sẽ nhận thức được sự hiện diện của Chúa luôn ở với mình để có thể nhờ cậy Ngài ngay lúc khó khăn thử thách cám dỗ trong đời sống của mình. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Trường Chúa Nhật |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5980 | 0.00 | Sách |