Bài Học Trường Chúa Nhật Thanh Thiếu Niên .= (Record no. 5981)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01110nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070413.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-12-01 15:24:15 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.433 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B152-N67 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khuyết Danh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài Học Trường Chúa Nhật Thanh Thiếu Niên .= |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Đức Chúa Trời - Đấng Tôi Yêu Mến : Tập Giáo viên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.9 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 9 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Lưu hành nội bộ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 124tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm - Màu vàng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là loạt bài học Trường Chúa Nhật dành cho thanh thiếu niên. Tài liệu số 9 này sẽ giúp giáo viên trong việc chuẩn bị bài dạy chu đáo, giúp cho tiết học tươi vui nhẹ nhàng nhưng vẫn chuyển tải nội dung và mục đích của bài học: Đức Chúa Trời Đấng Tôi Yêu Mến. Giáo viên cũng cần dành thì giờ cầu nguyện để Thánh Linh Chúa dẫn dắt soi sáng cho lớp học... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Trường Chúa Nhật |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Thanh Thiếu Niên |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5981 | 0.00 | Sách |