Bài học Trường Chúa Nhật Thanh Thiếu Niên .= (Biểu ghi số 5983)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01437nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070413.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-12-01 15:30:27 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.433 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B152-N67 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khuyết Danh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài học Trường Chúa Nhật Thanh Thiếu Niên .= |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Yêu Mình và Yêu Bạn : Tập Giáo Viên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.10 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 10 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Lưu hành nội bộ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 148tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm - Màu hồng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là loạt bài học Trường Chúa Nhật dành cho thanh thiếu niên. Tài liệu số 10 này sẽ giúp giáo viên trong việc chuẩn bị bài dạy sao cho kỹ lưỡng chu đáo, giúp cho tiết học tươi vui nhẹ nhàng nhưng vẫn chuyển tải nội dung và mục đích của bài học Yêu Mình Yêu Bạn, giúp các em được lập nền trong tiêu chuẩn của Đức Chúa Trời. Đó là học viên nhận ra rằng mình là người đặc biệt trước mặt Đức Chúa Trời, biết chấp nhận và tôn trọng chính mình, ngoài ra cung cấp cho các em quan điểm của Kinh Thánh về đồng tính luyến ái, làm bạn với người khác phái, sống độc thân và hôn nhân Cơ Đốc.... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc giáo dục -- Tin Lành -- Trường Chúa Nhật |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bài học trường Chúa Nhật |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5983 | 0.00 | Sách |