Bài Học Trường Chúa Nhật Thanh Thiếu Niên (Record no. 5985)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01266nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070414.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-12-01 16:03:11 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.433 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B152-N67 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khuyết Danh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bài Học Trường Chúa Nhật Thanh Thiếu Niên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Yêu Mình và Yêu Bạn : Tập học viên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.10 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Quyển 10 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 63tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm - Màu xanh lá |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là loạt bài học Trường Chúa Nhật dành cho thanh thiếu niên. Quyển 10 học về Yêu Mình Yêu Bạn, giúp các bạn trẻ có cái nhìn tốt hơn về chính mình, yêu mình như tạo vật kỳ diệu được Đức Chúa Trời dựng nên theo ảnh tượng Ngài, nhờ đó bạn biết tôn trọng chính mình. Ngoài ra bài học cũng cung cấp những quan điểm Thánh Kinh về những vấn đề như đồng tính luyến ái, làm bạn với người khác phái, sống độc thân và hôn nhân Cơ Đốc. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Trường Chúa Nhật |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thanh Thiếu niên |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5985 | 0.00 | Sách |