Từ Điển Tôn Giáo Thế Giới Giản Yếu (Record no. 6)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01021nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065720.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:14:02 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 110000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 200.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | BJ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bowker, John |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ Điển Tôn Giáo Thế Giới Giản Yếu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bowker, John |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Từ Điển Bách Khoa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 606tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách được soạn ra dựa trên các nguồn tham khảo đáng tin cậy nhất cho những ai muốn dừng lại và hiểu tôn giáo và các tôn giáo rõ hơn. Những cảm tưởng mơ hồ về tôn giáo có thể gây hại lớn, nhất là khi xúc phạm những tín đồ của các tôn giáo bằng cách xem thường những thứ mà đối với họ là có ý nghĩa. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Từ điển |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Chương Ngọc hiệu đính |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6 | 0.00 | Sách |