Phẩm Cách Phụ Nữ (Record no. 600)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01178nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065800.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:21:52 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786045658932 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 90000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 305.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | B214-M33 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Mariko, Bando |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phẩm Cách Phụ Nữ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Bando Mariko |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 3 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phụ nữ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 287tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x18cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bàn về phẩm cách của người phụ nữ. Đưa ra những lời khuyên về phép tắc cử xử, lời nói, trang phục, cuộc sống, các mối quan hệ, hành động và lẽ sống có phẩm cách: Từ việc tặng quà thế nào để người nhận cảm thấy hạnh phúc, từ chối nhưng vẫn giữ được phép lịch sự, phép tắc cư xử trong các bữa tiệc, nói chuyện sao cho có phẩm cách... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phụ nữ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Quốc Vương |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/602/pham-cach-phu-nu.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/602/pham-cach-phu-nu.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-600 | 0.00 | Sách |