Mục Lục Đề Yếu Phần Hán Văn Tạp Chí Nam Phong (1917 - 1934) (Record no. 603)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01043nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065801.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:21:54 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786048439781 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 345000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 016.05 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P532-Q1 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Hoàng Quân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Mục Lục Đề Yếu Phần Hán Văn Tạp Chí Nam Phong (1917 - 1934) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 南風雜誌漢文部分目錄題要范篁君撰 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Hoàng Quân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Đà Nẵng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đà Nẵng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 322tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bảng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu mục lục đề yếu phần Hán Văn tạp chí Nam Phong gồm: Mục lục tác giả và mục lục phân loại (chính trị, kinh tế, xã hội, văn hoá, giáo dục...) |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Mục lục báo chí |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/605/muc-luc-de-yeu-phan-han-van-tap-chi-nam-phong.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/605/muc-luc-de-yeu-phan-han-van-tap-chi-nam-phong.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-603 | 0.00 | Sách |