Biến đổi tôn giáo và ảnh hưởng tới chiến lược phát triển bền vững ở Việt Nam./ (Biểu ghi số 6043)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01046nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070417.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-12-04 14:26:23 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 1859-0403 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Ngọc Mai |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Biến đổi tôn giáo và ảnh hưởng tới chiến lược phát triển bền vững ở Việt Nam./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn, Ngọc Mai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sự phát triển của tôn giáo có ảnh hưởng nhất định đến sự phát triển của toàn hệ thống xã hội. Trong bài viết này, tác giả đề cập đến một số nội dung về vai trò của tôn giáo và những ảnh hưởng của biến đổi tôn giáo với phát triển bền vững ở Việt Nam. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Phát triển bền vững |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 5 (197), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu tôn giáo |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr.27-43 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 5 (197), 2020 |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6043 | 0.00 | Sách |