Hoạt động giáo dục của Giáo hội Phật giáo Việt Nam tại tỉnh Kiên Giang hiện nay: Kết quả đạt được và những vấn đề đặt ra. (Record no. 6046)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01183nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070418.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-12-04 14:38:34 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 1859-0403 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Quốc Hoàng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Hoạt động giáo dục của Giáo hội Phật giáo Việt Nam tại tỉnh Kiên Giang hiện nay: Kết quả đạt được và những vấn đề đặt ra. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hoạt động giáo dục của Giáo hội Phật giáo Việt Nam tại tỉnh Kiên Giang có thể quy vào hai lĩnh vực nhìn từ phía đối tượng được giáo dục. Đó là giáo dục tăng ni và giáo dục người dân (chủ yếu là thanh, thiếu niên). Bài viết đề cập đến hoạt động giáo dục của Phật giáo Bắc truyền thuộc Giáo hội Phật giáo Việt Nam tại tỉnh Kiên Giang. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Việt Nam -- Giáo hội Phật giáo |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 5 (197), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu tôn giáo |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | tr.78-94 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 5 (197), 2020 |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6046 | 0.00 | Sách |