Thần chủ đền Bạch Mã Hà Nội qua các nguồn tư liệu./ (Record no. 6048)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01083nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070418.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-12-04 14:44:38 |
| 022 ## - INTERNATIONAL STANDARD SERIAL NUMBER | |
| International Standard Serial Number | 1859-0403 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm, Minh Phương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thần chủ đền Bạch Mã Hà Nội qua các nguồn tư liệu./ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm, Minh Phương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Theo các nguồn tài liệu thì vị thần chủ được thờ tại đền Bạch Mã được xếp đứng đầu trong bách thần ở Hà Nội. Tuy nhiên, đến nay vẫn còn nhiều ý kiến tranh luận về vị thần chủ thật của đền Bạch Mã là ai? Bài viết này khái quát những tranh luận học thuật liên quan đến vị thần được thờ ở ngôi đền này. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thần Việt Nam (Hà Nội) |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Số 5 (197), 2020 |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Viện nghiên cứu tôn giáo |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Place, publisher, and date of publication | Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Related parts | 2020 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Physical description | Tr.110-127 |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY | |
| Report number | Số 5 (197), 2020 |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6048 | 0.00 | Sách |