Lịch Sử Việt Nam - Truyền Thống và Hiện Đại (Record no. 606)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01135nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065801.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:21:56 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049611780 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 300000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | V986-G43 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Vũ Minh Giang |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch Sử Việt Nam - Truyền Thống và Hiện Đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vũ Minh Giang |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 1 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 552tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 17x24cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tú sách Khoa học |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày một số vấn đề của lịch sử Việt Nam về mối quan hệ giữa truyền thống và hiện đại, giữa lịch sử và văn hóa, nhận thức lịch sử từ một số phương pháp tiếp cận mới, quan điểm riêng của tác giả về một số nhân vật lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/608/48.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/608/48.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-606 | 0.00 | Sách |