Corporate personality in ancient Israel (Record no. 6081)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00727nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070420.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-12-07 16:34:33 |
| 020 ## - SỐ TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ CHO SÁCH (ISBN) | |
| Số tiêu chuẩn quốc tế cho sách (ISBN) | 0800613805 |
| 040 ## - NGUỒN BIÊN MỤC (thông tin về thư viện nào đã tạo ra biểu ghi thư mục này) | |
| Cơ quan biên mục gốc (Nhập mã ký hiệu của thư viện/tổ chức đầu tiên sáng tác ra biểu ghi này (Ví dụ: DLC là Thư viện Quốc hội Mỹ, Vn-Nl là Thư viện Quốc gia Việt Nam)) | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 eng |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu phân loại | 301.2933 |
| 082 ## - SỐ PHÂN LOẠI DDC | |
| Ký hiệu bản sách (Mã cutter) | H111-R66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Robinson, H. Wheeler |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1872-1945) |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Author |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Nhan đề | Corporate personality in ancient Israel |
| 245 ## - TIÊU ĐỀ | |
| Tuyên bố về trách nhiệm, v.v. | H. Wheeler Robinson |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Nơi xuất bản, phân phối, v.v. | Philadelphia, U.S.A |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Tên nhà xuất bản, nhà phân phối, v.v. | The Fortress |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Năm xuất bản, phân phối, v.v. | 1980 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 64tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Paperback |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 22cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | The Hebrew conception of corporate personality -- |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | 11.41 study and interpretation of the Old Testament |
| 957 ## - | |
| -- | 211001 TKH |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6081 | 0.00 | Sách |