Thương Học Phương Châm & Kim Cổ Cách Ngôn (Record no. 6125)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01313nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070423.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-12-15 12:04:41 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786043028041 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 381.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L964-C21 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lương Văn Can |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thương Học Phương Châm & Kim Cổ Cách Ngôn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lương Văn Can. Lý Tùng Hiếu chú giải và giới thiệu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Hồng Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 395tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | `Lương Văn Can - người thầy của giới doanh nhân Việt Nam - trong sự nghiệp trước tác của Lương Văn Can, có hai quyển sách bàn về việc kinh doanh mà lâu nay ít được biết tới. Ðó là quyển ``Kim cổ cách ngôn`` và ``Thương học phương châm``. ``Kim cổ cách ngôn`` là một sách giáo khoa bàn về cách làm giàu và bàn về của cải để mong tìm ra một ``đạo làm giàu`` của người Việt Nam mà không bị cuốn vào cơn lốc làm giàu của xã hội thời thuộc địa. Trong ``Thương học phương châm``, Lương Văn Can vạch ra 10 điểm |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh doanh -- Kinh nghiệm sống -- Lương Văn Can |
| 957 ## - | |
| -- | 211117 NHQ |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6125 | 0.00 | Sách |