Lịch Sử Khẩn Hoang Miền Nam (Record no. 614)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01129nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065801.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:22:02 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786041128545 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 98000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.77 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | S698-N17 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Sơn Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lịch Sử Khẩn Hoang Miền Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Biên khảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Sơn Nam |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ 7 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 343tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bản ổi ie77 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên thật tác giả: Phạm Minh Tày (Tài) |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Biên khảo về quá trình chinh phục thiên nhiên, thuần hoá đất đai, lập làng dựng nghiệp đầy khó khăn, thử thách của các cư dân Việt trên vùng đất mới Nam Bộ trong suốt ba thế kỷ qua, nhất là giai đoạn dưới thời nhà Nguyễn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử trung đại |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Khai hoang |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/616/53.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/616/53.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-614 | 0.00 | Sách |