Tác Phẩm Phan Khôi - Đọc và Suy Ngẫm (Record no. 627)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01194nam a2200361 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065802.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:22:12 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786049808357 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 165000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 070.4092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N576-H99 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Quang Huy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tác Phẩm Phan Khôi - Đọc và Suy Ngẫm |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Kỷ Niệm 130 Năm Ngày Sinh Của Nhà Báo Phan Khôi (1887 - 2017) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ngô Quang Huy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1 |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tri thức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2019 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 563tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu vàng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nghiên cứu về sự nghiệp và các tác phẩm báo chí của nhà báo Phan Khôi và những đóng góp của ông cho nền thi ca Việt Nam, cho lĩnh vực lý luận học, lịch sử, Việt ngữ học... |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phan Khôi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tác phẩm |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Báo chí |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nhà báo |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/629/tac-gia-phan-khoi-tap-1.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/629/tac-gia-phan-khoi-tap-1.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-627 | 0.00 | Sách |