Những Người Châu Âu ở Nước An Nam (Record no. 629)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01303nam a2200325 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065803.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:22:13 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 9786047725496 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 170000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.7027 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | C475-M47 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Maybon, Charles B. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Những Người Châu Âu ở Nước An Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Charles B. Maybon |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 31711tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | ảnh màu |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 15,5x23cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Ghi lại sự có mặt và hoạt động của các giáo sĩ và thương nhân phương Tây ở An Nam trong hai thế kỷ 17, 18. Công ty Đông Ấn Anh và thương điếm Anh ở Phố Hiến sau chuyển đến Kẻ Chợ trong ba thập kỷ cuối thế kỷ 17. Những đụng độ về kinh tế và văn hoá với các nước tư bản phương Tây ở Đàng Ngoài và Đàng Trong. Chuyển biến lịch sử Đàng Ngoài và Đàng Trong |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn hoá |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh tế |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử trung đại |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Thừa Hỷ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/631/nhung-nguoi-chau-au-o-nuoc-an-nam.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/631/nhung-nguoi-chau-au-o-nuoc-an-nam.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-629 | 0.00 | Sách |