Tôn Chỉ Của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Record no. 6471)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01110nam a2200229 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070446.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-11 16:54:51 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 280.4 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P534-T59 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm Xuân Tín |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tôn Chỉ Của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Xuân Tín |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Sài Gòn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1957 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 62tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm màu xanh lá |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách là tôn chỉ của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam: `Thờ phượng Đức Chúa Trời và phục vụ Ngài cùng đồng bào đồng loại`. Nội dung bao gồm: định nghĩa, sự tin kính, chánh thể và thành phần, các buổi nhóm họp và các hội đồng, các cơ quan rao truyền Tin Lành và cứu tế, các cơ quan ngôn luận, các ngày lễ, các thánh lễ, các chức viên, sự thành lập của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam, điều kiện nhập hội, tôn chỉ... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tin Lành -- Giáo hội -- Việt Nam |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hội Thánh Tin Lành Việt Nam |
| 957 ## - | |
| -- | 211001 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6471 | 0.00 | Sách |