Gặp Gỡ Chính Chúa (Record no. 6475)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01149nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070446.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-12 08:52:19 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 106020000514 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 32000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.2 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-V66 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Trọng Viễn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Gặp Gỡ Chính Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hành trình từ thái độ thực dụng đến Sự tự do con cái Chúa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Trọng Viễn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Cà Mau |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phương Đông |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 278tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập sách này là những bài chia sẻ trong một tuần tĩnh tâm, được sắp xếp bằng cách vừa xác định tính chất `Gặp Gỡ Chính Chúa` trong những điểm căn bản của đời sống đức tin: Đức Giêsu Kitô, nhiệm cục Mạc Khải, nhiệm cục Giao Ước, nhiệm cục Lời Chúa, nhiệm cục Ân Sủng và nhiệm cục Cánh Chung |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Đời sống tôn giáo -- Kitô hữu |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đời sống Ki-tô hữu |
| 957 ## - | |
| -- | 211224 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6475 | 0.00 | Sách |