Phật Giáo ở Thành Phố Hồ Chí Minh (Record no. 6477)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01288nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070446.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-12 09:20:40 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 294.3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-L72 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Hồng Liên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Phật Giáo ở Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 100 câu hỏi đáp về Gia Định - Sài Gòn TP. Hồ Chí Minh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Hồng Liên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. HCM |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 239tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x21.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Quyển sách này cố gắng giới thiệu cho người đọc những vấn đề, sự kiện, nhân vật… nổi bật trong lịch sử Phật Giáo ở thành phố ba trăm năm qua trên bức tranh toàn cảnh của Phật Giáo Việt Nam. Mặt khác do tính chất đa dạng, nhiểu vẻ của Phật Giáo Việt Nam, quyển sách cũng cố gắng cung cấp những thông tin cần thiết về cả ba hệ phái Phật Giáo có mặt ở Việt Nam, đặc biệt là tại thành phố Hồ Chí Minh hiện nay... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tôn giáo -- Phật Giáo (Việt Nam) -- Khái quát |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Hỏi đáp về Phật Giáo Việt Nam |
| 957 ## - | |
| -- | 211224 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6477 | 0.00 | Sách |