Ăn, Uống, Nói, Cười, và Khóc (Record no. 648)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01152nam a2200337 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065804.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:22:26 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 58000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 495.922 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-A10 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Hiền Ân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Ăn, Uống, Nói, Cười, và Khóc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Trần Hiền Ân |
| 250 ## - EDITION STATEMENT | |
| Edition statement | In lần thứ 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2018 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 189tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14cm x 20cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tiếng Việt giàu đẹp |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Tên thật tác giả: Trần Sĩ Huệ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Biên khảo về hoạt động của cái miệng trên khuôn mặt con người. Đồng thời cắt nghĩa và gợi mở nhiều điều thú vị về các biểu hiện trong ăn, uống, nói, cười và khóc của người Việt từ kho tàng ca dao tục ngữ Việt Nam |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Tục ngữ |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ca dao |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Từ ngữ |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/650/52.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/650/52.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-648 | 0.00 | Sách |