Nghệ Thuật Giảng Dạy (Record no. 6480)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01054nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070446.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-12 09:44:15 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 251.02 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N569-H68 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Minh Hòa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghệ Thuật Giảng Dạy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 40 Nguyên tắc giảng dạy của Chúa Giê-su |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ngô Minh Hòa (Anh-rê) |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Cà Mau |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Phương Đông |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 259tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14.5x20.5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Đây là cuốn sách tổng hợp và đúc kết những nguyên tắc giảng dạy quan trọng rút tỉa từ sự dạy dỗ và chức vụ của Chúa Giê-xu được Kinh Thánh ghi lại trong các sách Phúc Âm. Tác giả tin rằng bạn sẽ tìm thấy những nguyên tắc này hữu ích cho chức vụ giảng dạy của bạn... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Chúa Giê-xu -- Rao giảng và dụ ngôn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Phương pháp rao giảng Lời Chúa |
| 957 ## - | |
| -- | 211224 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6480 | 0.00 | Sách |