Thánh Địa Mỹ Sơn (Record no. 6482)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01034nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070446.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-12 09:47:23 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 915.9752 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N569-D63 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Văn Doanh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thánh Địa Mỹ Sơn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Việt Nam - Di sản thế giới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ngô Văn Doanh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 229tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thánh Địa Mỹ Sơn là một trong ba di sản văn hóa của đất nước ta được Hội đồng di sản thế giới công nhận là di sản thế giới năm 1993 đến nay. Sách với nhiều hình ảnh phong phú sinh động, sẽ đem lại cho người đọc sự hiểu biết về giá trị văn hóa và giá trị vật chất của di sản văn hóa này… |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Di tích -- Việt Nam -- Quảng Nam |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Du lịch Mỹ Sơn |
| 957 ## - | |
| -- | 211224 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6482 | 0.00 | Sách |