Lãnh Đạo Là Phục Vụ (Record no. 6486)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01180nam a2200289 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070447.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-12 10:11:28 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 8935073077074 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 45000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.4092 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K33-B64 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Ken Blanchard, Bill Hybels, Phil Hodges |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lãnh Đạo Là Phục Vụ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Leadership by the book : Đức tin định hướng người lãnh đạo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ken Blanchard, Bill Hybels, Phil Hodges |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Văn Hóa Thông Tin |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 182tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13.5x21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách đưa ra cái nhìn sâu sắc và uyên bác về việc làm thế nào để biến tinh thần phục vụ trở thành một phần không thể thiếu trong vai trò của người lãnh đạo ngày nay. Những tính cách và thách thức mà các nhà lãnh đạo phải đối mặt hàng ngày là hiện thực những gì được miêu tả trong cuốn sách này... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lãnh đạo điều hành |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bí quyết thành công |
| 957 ## - | |
| -- | 211224 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6486 | 0.00 | Sách |