Tác Giả Văn Xuôi Việt Nam Hiện Đại (Record no. 6487)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01032nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070447.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-12 10:21:22 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 895.92234 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-H24 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Thị Đức Hạnh |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Lê Thị Đức Hạnh, Chu Nga, Phong Lê... |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tác Giả Văn Xuôi Việt Nam Hiện Đại |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | (từ sau 1945) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Thị Đức Hạnh, Chu Nga, Phong Lê... |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa học Xã hội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1977 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 477tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 13x18.8cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Sự xuất hiện ngày càng mạnh mẽ, qua các giai đoạn cách mạng một đội ngũ tác giả văn xuôi là đặc điểm và cũng là thành tựu nổi bật của văn học cách mạng trong chế độ mới, dưới sự lãnh đạo của Đảng…. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học hiện đại -- Nghiên cứu văn học -- Tác giả văn xuôi (sau 1945) |
| 957 ## - | |
| -- | 211001 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6487 | 0.00 | Sách |