Thành Ngữ Điển Tích (Record no. 6492)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01092nam a2200241 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070447.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-12 11:28:31 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 495.9223 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D562-H96 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Diên Hương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Thành Ngữ Điển Tích |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Diên Hương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 1949 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 536tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu đen cũ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Thành Ngữ Điển Tích được trình bày theo thể thức tự điển, gồm những danh từ, từ nguyên, ca dao, thi phú, văn từ, điển tích, lịch sử… được tác giả sưu tầm từ năm 1901. Sách giúp người đọc hiểu rõ ý nghĩa, xuất xứ của từ vựng văn chương tiếng Việt cổ, giúp cảm thụ được tính phong phú sâu sắc của tiếng Việt... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Văn học Việt Nam -- Nghiên cứu văn học -- Cổ văn |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Tiếng Việt -- Tự điển cổ văn. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tự điển điển tích 2. Cổ văn |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 211001 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6492 | 0.00 | Sách |