Quảng gánh lo đi và vui sống (Record no. 6497)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00331nam a2200145 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070448.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-12 11:40:07 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Hiến Lê |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quảng gánh lo đi và vui sống |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khai Trí |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 306tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm cũ |
| 957 ## - | |
| -- | 211001 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6497 | 0.00 | Sách |