Nghiên Cứu về Lịch Sử - Một Cách Thức Diễn Giải (Record no. 65)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01351nam a2200373 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119065725.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-05-06 12:14:47 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 73000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | A752-T76 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Toynbee ,Arnold |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Arnold Toynbee, Jane Caplan |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Nghiên Cứu về Lịch Sử - Một Cách Thức Diễn Giải |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Arnold Toynbee, Jane Caplan |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2002 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 449tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | bìa mềm, hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 25cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tủ sách tham khảo cơ bản khoa học xã hội và nhân văn |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Phụ lục: tr. 449 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Trình bày một quan điểm hiện đại về triết học lịch sử. Giới thiệu, nghiên cứu 31 nền văn minh trên thế giới trong đó có nền văn minh Việt Nam suốt từ thời tiền sử đến nay |
| 534 ## - ORIGINAL VERSION NOTE | |
| Main entry of original | Dịch từ nguyên bản tiếng Anh: `A study of history`. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Toynbee, Arnold |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Thế giới |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nền văn minh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Kiến Giang |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/66/z4339036597475-b787ba8115416648c5c3278c4ad38dac.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/66/z4339036597475-b787ba8115416648c5c3278c4ad38dac.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Import |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-65 | 0.00 | Sách |