Tự Điển Tên Kinh Thánh Tiếng Việt (Record no. 6502)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00680nam a2200181 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070448.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-12 12:21:48 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 220.03 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | K45-D18 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Khuyết Danh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tự Điển Tên Kinh Thánh Tiếng Việt |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa nhựa trong |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tự điển phiên âm Anh - Việt bao gồm tên các nhân vật, địa danh, dòng tộc... có đề cập trong Kinh Thánh, cũng có trích dẫn địa chỉ câu Kinh Thánh có liên quan để bạn đọc tiện tra cứu… |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Kinh thánh -- Từ điển |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 211001 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | THƯ VIỆN CƠ ĐỐC | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6502 | 0.00 | Sách |