54 Dân Tộc Việt Nam (Record no. 6503)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01272nam a2200301 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070448.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-12 12:25:43 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| International Standard Book Number | 8935069200899 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 350000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie - eng |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 305.8959 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | D167-N17 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Vũ Khánh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 54 Dân Tộc Việt Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | 54 Ethnic Groups in Viet Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Vũ Khánh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thông Tấn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 245tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 23x25cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Từ ngàn xưa, Việt Nam là quốc gia đa dân tộc, căn cứ theo ngôn ngữ, các dân tộc ở Việt Nam được chia làm 8 nhóm với 54 dân tộc. 53 dân tộc thiểu số này đã cùng với người Việt (Kinh) tạo dựng một đại gia đình Việt Nam thống nhất và hùng mạnh. Văn hóa các dân tộc là những mảng màu đặc sắc quí hiếm, đa dạng và phong phú nhưng rất hài hòa gắn kết với nhau... Sách song ngữ Việt - Anh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Dân tộc học -- Việt Nam. |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/6609/6609/9.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/6609/6609/9.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 211001 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6503 | 0.00 | Sách |