Lời Tiên Tri Cho Những Ngày Cuối Cùng Của Thế Giới (Record no. 6510)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01240nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070449.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-12 14:11:56 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 248.5 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-C96 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Kim Cúc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Lời Tiên Tri Cho Những Ngày Cuối Cùng Của Thế Giới |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | The prophecy for the end times |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Kim Cúc biên dịch |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 141tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Cuốn sách nhỏ này là lời làm chứng của 7 thanh niên và thanh nữ ở Columbia Nam Mỹ, đã được Chúa Giê-xu đưa đi Thiên Đàng và Địa Ngục.... Sách sẽ mang lại cho người đọc một tiếng chuông cảnh tỉnh trong đời sống theo Chúa, cho những ai đã tin nhận Chúa là Cứu Chúa, đồng thời là tiếng nói của Tin Lành cứu rỗi cho những ai chưa tin Chúa và đang đi tìm cho mình một chân lý... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trải nghiệm Cơ Đốc -- Kinh nghiệm Chúa |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Nếp sống Cơ Đốc -- Đổi mới đời sống (tỉnh thức) |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Chúa Giê-xu Christ tái lâm |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 211001 PHT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6510 | 0.00 | Sách |