Cuộc Đời Chúa Cứu Thế (Record no. 6552)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01462nam a2200313 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070451.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-01-14 10:53:59 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 268.432 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L989-S92 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Strong, Lynne Lora |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Cuộc Đời Chúa Cứu Thế |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Life of Christ. |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lynne Lora Strong |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Number of part/section of a work | T.1 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Name of part/section of a work | Tập 1 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Sách photo bìa nhựa trong + |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 20.5x29cm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Accompanying material | Sách minh họa hình ảnh |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Bộ sách gồm bốn tập, mỗi tập gồm 6 bài học, là bộ truyện tranh kể về Cuộc Đời Chúa Cứu Thế dành cho trẻ em từ 5 -12 tuổi. Đây là tập 1 gồm phần hướng dẫn chuyện kể, giúp bạn cách trình bày những tranh minh họa và kèm theo là phần tranh minh họa được sắp xếp theo trình tự mỗi câu chuyện kể..... |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Tài liệu giảng dạy |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cơ Đốc Giáo dục -- Tin Lành -- Thiếu nhi -- Bài học Kinh Thánh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Tài liệu giảng dạy |
| 710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Child Evangelism Fellowship / Hiệp Hội Truyền Giáo Thiếu Nhi Việt Nam (CEF) |
| 856 4# - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS | |
| Uniform Resource Identifier | <a href="https://data.thuviencodoc.org/books/6658/cuoc-doi-chua-cuu-the-1.jpg">https://data.thuviencodoc.org/books/6658/cuoc-doi-chua-cuu-the-1.jpg</a> |
| Link text | Cover Image |
| 911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA] | |
| Meeting name or jurisdiction name as entry element | Nguyễn Thị Kim Phượng |
| 957 ## - | |
| -- | 201124 NTTT |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-6552 | 0.00 | Sách |